
1/3
Tuỳ chỉnh đượcIn một phần
Áo nỉ có cổ tròn cho người lớn, sản xuất tại Mỹ, có in hình nhiệt ở mặt trước
Mã sản phẩm PD7136013312
50% bông, 50% polyester
Chất liệu
in chuyển trên màng trắng
Công nghệ
330 g
Khối lượng cả bì
~24 giờ
Thời gian sản xuất
Màu sắc3 màuMàu đen
Kích cỡ6 kích cỡS
SKU đã chọnMàu đen / STừ35,00 CN¥
洛杉矶二厂(SL)Thấp nhất35,00 CN¥
Quy cách đóng gói
| Màu sắc | Kích cỡ | Khối lượng cả bao bì (g) | Kích thước đóng gói (cm) |
|---|---|---|---|
| Màu đen | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
Kích cỡ sản phẩm
| Kích cỡ | 衣长 | 半胸围 | 袖长 |
|---|---|---|---|
| S | 27.6 | 18.7 | 25 |
| M | 28.3 | 19.3 | 25.2 |
| L | 29.1 | 20 | 25.4 |
| XL | 29.9 | 20.7 | 25.6 |
| 2XL | 30.7 | 21.4 | 25.8 |
| 3XL | 31.5 | 22.1 | 27.6 |
Địa chỉ nhà máy
1 nhà máy洛杉矶二厂(SL)FC3384286208
Alex
17939 Rowland St, City Of Industry
Los Angeles, California, 91748, Hoa Kỳ
8402502687
Mô tả sản phẩm
Hiệu năng
选用50%棉+50%涤混纺面料,兼顾纯棉亲肤透气的优势与涤纶抗皱耐穿的特性,挺括不易变形,白膜烫画工艺印花边缘平整无溢色,久穿不易起球。
Mục đích sử dụng
适配春秋日常通勤、好友约会、户外短途出行场景,秋冬可叠加外套穿搭,走休闲街头、日常随性风格都很适配,适配多季节多场合搭配需求。
Đối tượng
专为成年群体打造,版型对男女用户都友好,适合喜爱潮流印花服饰、偏好舒适日常穿搭的成年人入手,不设性别使用限制。
Hướng dẫn giặt
建议水温不超过30℃冷水手洗或轻柔机洗,禁止使用含氯漂白剂,洗涤时翻面清洗印花部位,低温档烘干或平铺阴干,避免高温直晒印花。
Thiết kế & in
采用高品质白膜正面烫画工艺,印花图案色彩鲜亮还原度高,附着力强不易脱落。印面仅分布于卫衣正面区域,避免频繁摩擦印花部位可有效延长图案完好周期。
Lưu ý
本款为美国本土生产成品卫衣,运输存放过程可能存在轻微浮毛,首次清洗后即可改善。非人为恶意损坏的质量问题可联系售后申请对应服务。


